Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sedente
tính từ
(adjective)
/seˈdente/
Nghĩa chính
1
Ngồi
tính từ
seated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sedente
Dạng gốc
(base form)
sedente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
坐
zuò
Ngồi
Tiếng Anh
seated
Chỗ ngồi
AI
1
Ngồi
1
Ngồi
1
Ngồi