Dịch

secta

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈseɡta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giáo pháidanh từsect
  2. Giáo phái, tà giáodanh từcult
  3. a style of profiles on tiktok that users can followchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sectaDạng gốc (base form)
  2. sectasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fundar una sectaThành lập một giáo phái
secta peligrosaGiáo phái nguy hiểm
secta religiosaGiáo phái tôn giáo
secta secretaGiáo phái bí mật

Ví dụ

  • .Alcohólicos Anónimos là một giáo phái.
  • , .Cẩn thận, các giáo phái nguy hiểm.
  • Eunice .Eunice đã bị một giáo phái nguy hiểm thu hút.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giáo phái

Ngôn ngữ khác

AI