Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
score
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈkoɾ/
Nghĩa chính
1
Điểm
danh từ
score
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
score
Dạng gốc
(base form)
score
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
地方
dì fang
Chỗ, điểm, phần
处
chù
Điểm, mặt, phần
点
diǎn
Chấm, điểm, đốm
Tiếng Anh
score
Điểm số, bàn thắng
AI
1
Điểm
1
Điểm
1
Điểm