Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satisfactor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/satisfaɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
1
Nhu cầu cơ bản
danh từ
basic need
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
satisfactor
Dạng gốc
(base form)
satisfactor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
basic need
Nhu cầu cơ bản
Họ từ
(word family)
cùng gốc
satisfactor
satisfactor
io
Thỏa đáng, đạt yêu cầu
tính từ
A2
satisfactor
iamente
Thỏa đáng
trạng từ
C1
AI
1
Nhu cầu cơ bản
1
Nhu cầu cơ bản
1
Nhu cầu cơ bản