Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˈtin/
Nghĩa chính
1
Sa tanh (vải)
danh từ
satin (fabric)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
satín
Dạng gốc
(base form)
sat
ines
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
raso
satén
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
satin
Sa tanh
AI
1
Sa tanh (vải)
1
Sa tanh (vải)
1
Sa tanh (vải)