Dịch

satín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈtin/

Nghĩa chính

  1. Sa tanh (vải)danh từsatin (fabric)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satínDạng gốc (base form)
  2. satinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI