Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsaɾɡa/
Nghĩa chính
1
Chéo
danh từ
twill
2
Bất kỳ loại cây nào
danh từ
any of a number of plants
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sarga
Dạng gốc
(base form)
sarga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twill
Kiểu dệt chéo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sarga
sarga
zo
Sargasso, gulfweed (tảo nâu)
danh từ
C2
sarg
uero
Chưa có nghĩa
AI
1
Chéo
2
Bất kỳ loại cây nào
1
Chéo
2
Bất kỳ loại cây nào
1
Chéo
2
Bất kỳ loại cây nào