Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarazo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chín
tính từ
ripening
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sarazo
Dạng gốc
(base form)
saraz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sarazo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
saraz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
成熟
chéng shú
Chín, trưởng thành, chín muồi
九
jiǔ
Chín, số chín
Tiếng Anh
ripening
Quá trình chín
AI
1
Chín
1
Chín
1
Chín