ripening
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình chíndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming ripe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ripeningDạng gốc (base form)
- ripeningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ostwald ripeningdanh từ | danh từ | Hiện tượng được quan sát thấy trong dung dịch rắn hoặc dung dịch lỏng, trong đó cấu trúc không đồng nhất thay đổi theo thời gian, tức là các tinh thể hoặc hạt nhỏ hòa tan và lắng đọng lại trên các tinh thể hoặc hạt lớn hơn |
Ví dụ
- . ?Lúa đang chín. Đây là giống lúa gì vậy?
- .Những quả của cây dâu tây này đang chín.
- .Những quả dâu tây đang chín.
Họ từ (word family)
cùng gốc ripeningNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha