Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maduración
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maduɾaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự trưởng thành
danh từ
maturation
2
Chín
danh từ
ripening
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maduración
Dạng gốc
(base form)
maduraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
成长
chéng zhǎng
Sự trưởng thành, sự phát triển
成熟
chéng shú
Chín, trưởng thành, chín muồi
成人
chéng rén
Trưởng thành, thành niên
Tiếng Anh
maturation
Quá trình trưởng thành
ripening
Quá trình chín
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
madurar
maduro
AI
1
Sự trưởng thành
2
Chín
1
Sự trưởng thành
2
Chín
1
Sự trưởng thành
2
Chín