Dịch

saquito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈkito/

Nghĩa chính

  1. Túidanh từpouch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saquitoDạng gốc (base form)
  2. saquitosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

saquito de téTúi trà

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI