saquito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈkito/
Nghĩa chính
- Túidanh từpouch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saquitoDạng gốc (base form)
- saquitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saquito de té | Túi trà |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh