santoñés
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Santoñatính từof, from or relating to Santoña
- Người dân ở Santoñadanh từnative or inhabitant of Santoña (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- santoñésDạng gốc (base form)
- santoñesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- santoñesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- santoñesaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh