Dịch

santoñés

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Santoñatính từof, from or relating to Santoña
  2. Người dân ở Santoñadanh từnative or inhabitant of Santoña (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. santoñésDạng gốc (base form)
  2. santoñesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. santoñesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. santoñesaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI