Dịch

santiaguino

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/santjaˈɡino/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Santiago, thủ đô của Chiletính từof, from or relating to the city of Santiago, capital of Chile
  2. Người dân ở the city of Santiago: thủ đô của Chile (thường là nam)danh từnative or inhabitant of the city of Santiago, capital of Chile (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. santiaguinoDạng gốc (base form)
  2. santiaguinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. santiaguinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. santiaguinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI