Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sanguijuela
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sanɡiˈxwela/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đỉa (động vật)
danh từ
leech (animal)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sanguijuela
Dạng gốc
(base form)
sanguijuela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leech
Đỉa
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hirudíneo
sanguja
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sangre
AI
1
Đỉa (động vật)
1
Đỉa (động vật)
1
Đỉa (động vật)