Dịch

sangüeño

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sanˈɡweɲo/

Nghĩa chính

  1. Cây dương đàodanh từdogwood

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sangüeñoDạng gốc (base form)
  2. sangüeñosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI