Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cornejo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koɾˈnexo/
Nghĩa chính
1
Hạt ngô
danh từ
cornel
2
Cây dương đào
danh từ
dogwood
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cornejo
Dạng gốc
(base form)
cornejo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dogwood
Cây thù du
cornel
Các cây hoặc bụi cây thuộc phân chi cây dương đào, Cornus subg. Arctocrania (đồng nghĩa Cornus subg. Chamaepericlymenum) hoặc Cornus subg. Cornus, đặc biệt là Cornus mas, loại ngô châu Âu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sangüeño
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
corno
AI
1
Hạt ngô
2
Cây dương đào
1
Hạt ngô
2
Cây dương đào
1
Hạt ngô
2
Cây dương đào