Dịch

cornejo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾˈnexo/

Nghĩa chính

  1. Hạt ngôdanh từcornel
  2. Cây dương đàodanh từdogwood

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI