Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sancionamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xử phạt
danh từ
sanctioning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sancionamiento
Dạng gốc
(base form)
sancionamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
En
este
sentido
,
Guaidó
explicó
la
relevancia
del
sancionamiento
y
aprobación
de
estas
dos
leyes
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
处理
chǔ lǐ
Kỷ luật, xử phạt
治
zhì
Trừng trị, xử phạt
惩罚
chéng fá
Trừng phạt, xử phạt
Tiếng Anh
sanctioning
Hành động trừng phạt
AI
1
Xử phạt
1
Xử phạt
1
Xử phạt