salvamento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/salbaˈmento/
Nghĩa chính
- Sự cứu hộ, sự cứu việndanh từrescuing, saving
- Sự trục vớt, sự cứu hộ tàudanh từsalvage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salvamentoDạng gốc (base form)
- salvamentosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự cứu hộ