Dịch

salvamento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/salbaˈmento/

Nghĩa chính

  1. Sự cứu hộ, sự cứu việndanh từrescuing, saving
  2. Sự trục vớt, sự cứu hộ tàudanh từsalvage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salvamentoDạng gốc (base form)
  2. salvamentosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự cứu hộ

AI