Dịch

salvataje

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/salbaˈtaxe/

Nghĩa chính

  1. Cứu hộdanh từrescue, salvage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salvatajeDạng gốc (base form)
  2. salvatajesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI