Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salvataje
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/salbaˈtaxe/
Nghĩa chính
1
Cứu hộ
danh từ
rescue, salvage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salvataje
Dạng gốc
(base form)
salvataje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
救
jiù
Cứu viện, giải cứu
Tiếng Anh
rescue
Cứu nguy
AI
1
Cứu hộ
1
Cứu hộ
1
Cứu hộ