Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saludablemente
C2
trạng từ
(adverb)
/saluˌdableˈmente/
Nghĩa chính
1
Khỏe mạnh
trạng từ
healthily
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khỏe mạnh
sanamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
健康
jiàn kāng
Khỏe mạnh, lành mạnh
棒
bàng
Khỏe, khỏe mạnh
Tiếng Anh
healthily
Mạnh khỏe, lành mạnh
AI
1
Khỏe mạnh
1
Khỏe mạnh
1
Khỏe mạnh