saltado
B2tính từ (adjective)
/salˈtado/
Nghĩa chính
- Nổi bật; dính ratính từprominent; sticking out
- Xàotính từstir-fried
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lomo saltadodanh từ | danh từ | Một món ăn Peru bao gồm các dải bít tết, khoai tây chiên, gia vị và các nguyên liệu khác |
Họ từ (word family)
cùng gốc saltadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh