Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salitre
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˈlitɾe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Muối tiêu, nitre
danh từ
saltpetre, nitre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salitre
Dạng gốc
(base form)
salitre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
saltpetre
Xử lý bằng muối tiêu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nitro
Họ từ
(word family)
cùng gốc
salitre
salitre
ría
Chất nitrat
danh từ
salitre
ro
Diêm tiêu
tính từ
salitr
al
Nước muối
danh từ
salitr
oso
Nước mặn
tính từ
AI
1
Muối tiêu
1
Muối tiêu
1
Muối tiêu