Dịch

salitral

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saliˈtɾal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước muốidanh từsalitral

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salitralDạng gốc (base form)
  2. salitralesSố nhiều (plural)

AI