Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salitral
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saliˈtɾal/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nước muối
danh từ
salitral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salitral
Dạng gốc
(base form)
salitral
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salitral
Nơi xảy ra hiện tượng diêm tiêu
AI
1
Nước muối
1
Nước muối
1
Nước muối