Dịch

salitroso

tính từ (adjective)
/saliˈtɾoso/

Nghĩa chính

  1. Nước mặntính từbriny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salitrosoDạng gốc (base form)
  2. salitrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. salitrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. salitrosaGiống cái (feminine)

AI