Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salir a la calle
Nghĩa chính
1
Ra đường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mid
Ra đường giữa
Xuất hiện ở từ khác
calle
kết hợp
ra ngoài đường
salir
kết hợp
đi ra đường
AI
1
Ra đường
1
Ra đường
1
Ra đường