Dịch

saledizo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/saleˈdiso/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhô ratính từoverhanging

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saledizoDạng gốc (base form)
  2. saledizasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. saledizosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. saledizaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhô ra
  1. overhang

AI