Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saledizo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/saleˈdiso/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Nhô ra
tính từ
overhanging
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saledizo
Dạng gốc
(base form)
salediz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
saledizo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
salediz
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Nhô ra
Nhô ra
overhang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
突出
tū chū
Nhô ra, lồi ra
Tiếng Anh
overhang
Nhô lên trên, treo lơ lửng
overhanging
Đồng nghĩa với overhang
AI
1
Nhô ra
1
Nhô ra
1
Nhô ra