Dịch

overhanging

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với overhangdanh từSynonym of overhang.
  2. Nhô ra, treo lơ lửngtính từkhông so sánh (not comparable)Physically hanging over something.
  3. Sắp xảy ra, đe dọatính từkhông so sánh (not comparable)Impending; approaching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overhangingDạng gốc (base form)
  2. overhangingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • vách đá nhô ra
  • , .Biển tên địa điểm bị che khuất bởi các cành cây rủ xuống, nghĩa là bạn có thể dễ dàng bỏ lỡ nó.
  • , .Lông mày của ông ta rậm và xệ xuống, khiến đôi mắt vốn lạnh lùng của ông ta trông có vẻ hung dữ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhô ra

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI