Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salchichón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/salt͡ʃiˈt͡ʃon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xúc xích dày để cắt lát
danh từ
thick sausage for slicing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salchichón
Dạng gốc
(base form)
salchich
ones
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
salchichón
salchich
onería
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
chorizo
embutido
longaniza
salchicha
AI
1
Xúc xích dày để cắt lát
1
Xúc xích dày để cắt lát
1
Xúc xích dày để cắt lát