Dịch

salchichón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/salt͡ʃiˈt͡ʃon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xúc xích dày để cắt látdanh từthick sausage for slicing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salchichónDạng gốc (base form)
  2. salchichonesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc salchichón

AI