Dịch

sahariano

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/saaˈɾjano/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sa mạc Saharatính từSaharan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saharianoDạng gốc (base form)
  2. saharianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. saharianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. saharianaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

corredor saharianodanh từKhóa học màu kem
curruca saharianadanh từChích cấm

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sa mạc Sahara
  1. Saharan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sa mạc Sahara

Ngôn ngữ khác

AI