Dịch

saharaui

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/saxaˈɾawi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sa mạc Saharatính từSaharan
  2. Của, từ, hoặc liên quan đến Tây Sahara, người Sahrawi hoặc ngôn ngữ tiếng Ả Rập Hassaniya của họqua tiếng Anhtính từSahrawi
  3. Sahrawi (bản xứ hoặc cư dân của quốc gia Tây Sahara được công nhận một phần)danh từSahrawi (native or inhabitant of the partly-recognized country of Western Sahara)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saharauiDạng gốc (base form)
  2. saharauisGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

República Árabe Saharaui DemocráticaCộng hòa Dân chủ Ả Rập Sahrawi (một quốc gia ở Bắc Phi, một quốc gia được công nhận một phần ở Tây Sahara)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sa mạc Sahara
  1. Saharan

AI