Dịch

sacudido

C1tính từ (adjective)
/sakuˈdido/

Nghĩa chính

  1. Xác địnhtính từdetermined
  2. Kiên quyếttính từresolute

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacudidoDạng gốc (base form)
  2. sacudidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sacudidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sacudidaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xác định

AI