Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacudido
C1
tính từ
(adjective)
/sakuˈdido/
Nghĩa chính
1
Xác định
tính từ
determined
2
Kiên quyết
tính từ
resolute
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sacudido
Dạng gốc
(base form)
sacudid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sacudido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sacudid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
铁
tiě
Kiên quyết, sắt đá
Tiếng Anh
determined
Kiên quyết, quyết tâm
resolute
Kiên quyết, quả quyết
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Xác định
determinado
Khác
resoluto
AI
1
Xác định
2
Kiên quyết
1
Xác định
2
Kiên quyết
1
Xác định
2
Kiên quyết