sacrificar
B2động từ (verb)
/sakɾifiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sự cúng tế, sự hi sinhqua tiếng Anhđộng từto sacrifice
- Hạ gục, làm chết (một con vật)động từto put down, euthanize (an animal)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sacrificarDanh động từ sacrificandoPhân từ sacrificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sacrifico |
| tú | sacrificas |
| él/ella/Ud. | sacrifica |
| nosotros | sacrificamos |
| vosotros | sacrificáis |
| ellos/Uds. | sacrifican |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung