Dịch

sacio

tính từ (adjective)
/ˈsaθjo/

Nghĩa chính

  1. No, đầy đủtính từsated, satiated, full

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacioDạng gốc (base form)
  2. saciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. saciosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. saciaGiống cái (feminine)

AI