saciar
C1động từ (verb)
/saˈθjaɾ/
Nghĩa chính
- Làm no, thỏa mãn, làm thỏa mãn, làm dịu, xoa dịuđộng từto satiate, sate, satisfy, quench, appease
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể saciarDanh động từ saciandoPhân từ saciado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sacio |
| tú | sacias |
| él/ella/Ud. | sacia |
| nosotros | saciamos |
| vosotros | saciáis |
| ellos/Uds. | sacian |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm no
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)