Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sablista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/saˈblista/
Nghĩa chính
1
Kẻ ăn trộm
danh từ
scrounger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sablista
Dạng gốc
(base form)
sablista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scrounger
Kẻ ăn cắp, kẻ ăn xin
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gorrón
mangante
parásito
pechador
pedigüeño
sacacuartos
Xem thêm 3
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sablazo
sablear
AI
1
Kẻ ăn trộm
1
Kẻ ăn trộm
1
Kẻ ăn trộm