Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacacuartos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lãng phí tiền bạc
danh từ
waste of money
2
Kẻ lừa đảo, kẻ buôn lậu
danh từ
swindler, rip-off merchant
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sacadineros
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骗子
piàn zi
Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm
Tiếng Anh
swindler
Kẻ lừa đảo
AI
1
Lãng phí tiền bạc
2
Kẻ lừa đảo
1
Lãng phí tiền bạc
2
Kẻ lừa đảo
1
Lãng phí tiền bạc
2
Kẻ lừa đảo