Dịch

sacacuartos

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lãng phí tiền bạcdanh từwaste of money
  2. Kẻ lừa đảo, kẻ buôn lậudanh từswindler, rip-off merchant

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI