súplica
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsuplika/
Nghĩa chính
- Lời cầu xin, lời cầu xin (sự thỉnh cầu, lời thỉnh cầu, lời cầu xin)danh từplea, supplication (appeal, petition, entreaty)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- súplicaDạng gốc (base form)
- súplicasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- appealTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lời cầu xin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh