súper
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsupeɾ/
Nghĩa chính
- Tuyệt vời, cực đỉnhtính từsuperb, great
- Siêu thịdanh từclipping of supermercado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- súperDạng gốc (base form)
- súpersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Súper Tazón | Siêu bát | |
| hacer la compra en el súper | Chưa có nghĩa | |
| ir al súper | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- stupidTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ !Nó cực kỳ dễ!
- ¡ !Tôi cực kỳ mệt mỏi!
- .Tôi đã đi siêu thị và mua một gói gạo.