Dịch

sácate

C1thán từ (interjection)
/ˈsakate/

Nghĩa chính

  1. Ra khỏi!thán từget out!
  2. Không dám!, thậm chí không nghĩ đến điều đó!thán từdo not dare!, do not even think it!
  3. Quên nó đi!thán từforget it!

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

sácate de ahíChưa có nghĩa
sácate de aquíChưa có nghĩa
sácate de mi vistaChưa có nghĩa

AI