sácate
C1thán từ (interjection)
/ˈsakate/
Nghĩa chính
- Ra khỏi!thán từget out!
- Không dám!, thậm chí không nghĩ đến điều đó!thán từdo not dare!, do not even think it!
- Quên nó đi!thán từforget it!
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sácate de ahí | Chưa có nghĩa | |
| sácate de aquí | Chưa có nghĩa | |
| sácate de mi vista | Chưa có nghĩa |