Dịch

run

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tatudanh từarmadillo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. runDạng gốc (base form)
  2. runesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

run-rundanh từBạo chúa đeo kính (Hymenops perspicillatus)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI