run
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tatudanh từarmadillo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- runDạng gốc (base form)
- runesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| run-rundanh từ | danh từ | Bạo chúa đeo kính (Hymenops perspicillatus) |
Họ từ (word family)
cùng gốc runNgôn ngữ khác
Tiếng Anh