Dịch

rumo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrumo/

Nghĩa chính

  1. Một loại vòng dùng để đóng nắp thùngdanh từa kind of ring used to close the top of a barrel
  2. Sắndanh từcassava

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rumoDạng gốc (base form)
  2. rumosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rumores de última horaTin đồn phút chót

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI