rumo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrumo/
Nghĩa chính
- Một loại vòng dùng để đóng nắp thùngdanh từa kind of ring used to close the top of a barrel
- Sắndanh từcassava
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rumoDạng gốc (base form)
- rumosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rumores de última hora | Tin đồn phút chót |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh