rueca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrweka/
Nghĩa chính
- Sự lảng vảngdanh từdistaff
- Guồng quay tơdanh từspinning wheel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruecaDạng gốc (base form)
- ruecasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- distaffThiết bị trong đó một bó sợi tự nhiên (thường là len, lanh hoặc bông) được gắn vào để lưu trữ tạm thời, trước khi được rút ra dần dần để quay sợi. Distaff truyền thống là một cây trượng có sợi lanh buộc lỏng lẻo vào nó (như được biểu thị bằng từ nguyên của từ này), nhưng distaff hiện đại thường được làm bằng dây có hạt nặng và gắn vào cổ tay
- spinning wheelGuồng quay tơ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Guồng quay tơ
Khác