Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosquilla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rosˈkiʎa/
Nghĩa chính
1
Bánh rán
danh từ
doughnut
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rosquilla
Dạng gốc
(base form)
rosquilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
doughnut
Bánh rán
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bánh rán
dona
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
rosca
AI
1
Bánh rán
1
Bánh rán
1
Bánh rán