Dịch

roncador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ronkaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người ngáydanh từsnorer
  2. Các loài cá thực phẩm thuộc loài cá sciaenoid ở California, đặc biệt là Roncador stearnsi (cá đù vây đốm) và các loài khác trong họ Sciaenidaequa tiếng Anhdanh từroncador
  3. Cá càu nhàu (cá thuộc họ Haemulidae)danh từgrunt (fish of the family Haemulidae)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roncadorDạng gốc (base form)
  2. roncadoresSố nhiều (plural)

AI