roncador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ronkaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người ngáydanh từsnorer
- Các loài cá thực phẩm thuộc loài cá sciaenoid ở California, đặc biệt là Roncador stearnsi (cá đù vây đốm) và các loài khác trong họ Sciaenidaequa tiếng Anhdanh từroncador
- Cá càu nhàu (cá thuộc họ Haemulidae)danh từgrunt (fish of the family Haemulidae)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roncadorDạng gốc (base form)
- roncadoresSố nhiều (plural)