Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rompido
C2
tính từ
(adjective)
/romˈpido/
Nghĩa chính
1
Vỡ
tính từ
broken
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rompido
Dạng gốc
(base form)
rompid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rompido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rompid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
坏
huài
Hỏng, hư
破
pò
Vỡ, bể, nứt
Tiếng Anh
broken
Vỡ, gãy, nát
AI
1
Vỡ
1
Vỡ
1
Vỡ