Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
romper un record
Nghĩa chính
1
Phá kỷ lục
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
record
Đạt kỷ lục, phá kỷ lục
record-breaking
Phá kỷ lục
break
Phá kỷ lục, vượt qua
AI
1
Phá kỷ lục
1
Phá kỷ lục
1
Phá kỷ lục