Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rola
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈrola/
Nghĩa chính
1
Một bài hát
danh từ
a song
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rola
Dạng gốc
(base form)
rola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
歌
gē
Bài hát, ca khúc
歌曲
gē qǔ
Bài hát, ca khúc
Tiếng Anh
song
Bài hát
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rola
rola
r
Chuyển hướng gió, đổi hướng
động từ
C1
rol
ita
Chưa có nghĩa
rol
ón
Chưa có nghĩa
rol
ona
Chưa có nghĩa
Xem thêm 1 từ
AI
1
Một bài hát
1
Một bài hát
1
Một bài hát