Dịch

rola

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrola/

Nghĩa chính

  1. Một bài hátdanh từa song

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rolaDạng gốc (base form)
  2. rolasSố nhiều (plural)

AI