Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rocha
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈrot͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Gỡ lỗi
danh từ
debushing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rocha
Dạng gốc
(base form)
rocha
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rocha
rocha
r
Dọn sạch bụi cây/cây bụi
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
debushing
Loại bỏ bụi cây/cây bụi lấn chiếm đất nông nghiệp
AI
1
Gỡ lỗi
1
Gỡ lỗi
1
Gỡ lỗi