rochar
động từ (verb)
/roˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Dọn sạch bụi cây/cây bụiđộng từto clear of brush/shrubs
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rocharDanh động từ rochandoPhân từ rochado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rocho |
| tú | rochas |
| él/ella/Ud. | rocha |
| nosotros | rochamos |
| vosotros | rocháis |
| ellos/Uds. | rochan |