Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
debushing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bỏ bụi cây/cây bụi lấn chiếm đất nông nghiệp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The removal of encroaching bush / scrub from agricultural land
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rocha
giống cái
Gỡ lỗi
AI
1
Loại bỏ bụi cây/cây bụi lấn chiếm đất nông nghiệp
1
Loại bỏ bụi cây/cây bụi lấn chiếm đất nông nghiệp
1
Loại bỏ bụi cây/cây bụi lấn chiếm đất nông nghiệp