Dịch

debushing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bỏ bụi cây/cây bụi lấn chiếm đất nông nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)The removal of encroaching bush / scrub from agricultural land

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI