Dịch

robótica

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/roˈbotika/

Nghĩa chính

  1. Ngành chế tạo người máy, robot họcdanh từrobotics (the science and technology of robots)
  2. Giống cái số ít của robóticotính từfeminine singular of robótico

Họ từ (word family)

cùng gốc robótica

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Một trong những thách thức lớn của robot học là khiến robot học và tích lũy kinh nghiệm.
  • Tom .Tom luôn nói chuyện với độ chính xác như robot.

AI